TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

battler

UK/ˈbæt.lə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

battler nghĩa là Xem battle.

Nghĩa của battler

Danh từ

  1. Xem battle

Dạng từ của battler

Số nhiềubattlers

Câu hỏi thường gặp

battler nghĩa là gì?

battler (danh từ) nghĩa là Xem battle.

battler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của battler: giọng Anh (UK) /ˈbæt.lə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.