TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bawd

UK/bɔːd/ US/bɔd/ giọng máy của trình duyệt

bawd nghĩa là trùm nhà thổ.

Nghĩa của bawd

Danh từ

  1. Trùm nhà thổ.
  2. Chuyện tục tĩu dâm ô.

Dạng từ của bawd

Số nhiềubawds
So sánh hơnmore bawd
So sánh nhấtmost bawd
Ngôi thứ ba số ítbawds
Hiện tại phân từ (-ing)bawding
Quá khứ phân từbawded
Quá khứbawded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bawd

Đồng nghĩa

Họ từ của bawd

Câu hỏi thường gặp

bawd nghĩa là gì?

bawd (danh từ) nghĩa là trùm nhà thổ.

bawd phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bawd: giọng Anh (UK) /bɔːd/, giọng Mỹ (US) /bɔd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.