bayadère
UK/baɪəˈdɛː/
giọng máy của trình duyệt
bayadère nghĩa là vải sọc.
Nghĩa của bayadère
Danh từ
- Vũ nữ (Ân nom gứ.
- Vải sọc.
Dạng từ của bayadère
| Số nhiều | bayadères |
Câu hỏi thường gặp
bayadère nghĩa là gì?
bayadère (danh từ) nghĩa là vải sọc.
bayadère phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bayadère: giọng Anh (UK) /baɪəˈdɛː/.