TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bayadère

UK/baɪəˈdɛː/ giọng máy của trình duyệt

bayadère nghĩa là vải sọc.

Nghĩa của bayadère

Danh từ

  1. Vũ nữ (Ân nom gứ.
  2. Vải sọc.

Dạng từ của bayadère

Số nhiềubayadères

Câu hỏi thường gặp

bayadère nghĩa là gì?

bayadère (danh từ) nghĩa là vải sọc.

bayadère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bayadère: giọng Anh (UK) /baɪəˈdɛː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.