TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bayberry

US/ˈbeɪ.ˌbɛr.i/ giọng máy của trình duyệt

bayberry nghĩa là cây thanh mai.

Nghĩa của bayberry

Danh từ

  1. Thực vật Cây thanh mai.

Dạng từ của bayberry

Số nhiềubayberries

Câu hỏi thường gặp

bayberry nghĩa là gì?

bayberry (danh từ) nghĩa là cây thanh mai.

bayberry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bayberry: giọng Mỹ (US) /ˈbeɪ.ˌbɛr.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.