TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bayadre

giọng máy của trình duyệt

bayadre nghĩa là vũ nữ, vải sọc.

Nghĩa của bayadre

Danh từ

  1. Vũ nữ (Ân độ).
  2. Vải sọc.

Câu hỏi thường gặp

bayadre nghĩa là gì?

bayadre (danh từ) nghĩa là vũ nữ, vải sọc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.