TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bayonet

UK/ˈbeɪənɪt/ US/ˌbeɪəˈnɛt/ giọng máy của trình duyệt

bayonet nghĩa là lưỡi lê, đâm bằng lưỡi lê.

Nghĩa của bayonet

Danh từ

  1. Lưỡi lê.

Ngoại động từ

  1. Đâm bằng lưỡi lê.

Dạng từ của bayonet

Số nhiềubayonets
Ngôi thứ ba số ítbayonets
Hiện tại phân từ (-ing)bayoneting
Quá khứ phân từbayoneted
Quá khứbayoneted

Họ từ của bayonet

Cụm từ, thành ngữ với bayonet

  • to bayonet into — Cưỡng bức, ép buộc.
  • bayonet base — Đui ngạnh.
  • bayonet socket — Đui ngạnh.

Câu hỏi thường gặp

bayonet nghĩa là gì?

bayonet (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là lưỡi lê, đâm bằng lưỡi lê.

bayonet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bayonet: giọng Anh (UK) /ˈbeɪənɪt/, giọng Mỹ (US) /ˌbeɪəˈnɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.