bayonet
UK/ˈbeɪənɪt/
US/ˌbeɪəˈnɛt/
giọng máy của trình duyệt
bayonet nghĩa là lưỡi lê, đâm bằng lưỡi lê.
Nghĩa của bayonet
Danh từ
- Lưỡi lê.
Ngoại động từ
- Đâm bằng lưỡi lê.
Dạng từ của bayonet
| Số nhiều | bayonets |
| Ngôi thứ ba số ít | bayonets |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bayoneting |
| Quá khứ phân từ | bayoneted |
| Quá khứ | bayoneted |
Họ từ của bayonet
Cụm từ, thành ngữ với bayonet
- to bayonet into — Cưỡng bức, ép buộc.
- bayonet base — Đui ngạnh.
- bayonet socket — Đui ngạnh.
Câu hỏi thường gặp
bayonet nghĩa là gì?
bayonet (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là lưỡi lê, đâm bằng lưỡi lê.
bayonet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bayonet: giọng Anh (UK) /ˈbeɪənɪt/, giọng Mỹ (US) /ˌbeɪəˈnɛt/.