TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

be a bit lubricated

giọng máy của trình duyệt

be a bit lubricated nghĩa là ngà ngà say.

Nghĩa của be a bit lubricated

Cụm từ

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) ngà ngà say.

Câu hỏi thường gặp

be a bit lubricated nghĩa là gì?

be a bit lubricated (cụm từ) nghĩa là ngà ngà say.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.