be against
giọng máy của trình duyệt
be against nghĩa là chống lại.
Nghĩa của be against
Cụm từ
- Chống lại.
Câu ví dụ với be against
- Black is against white. Màu đen tương phản với màu trắng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
be against nghĩa là gì?
be against (cụm từ) nghĩa là chống lại.