TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

be against

giọng máy của trình duyệt

be against nghĩa là chống lại.

Nghĩa của be against

Cụm từ

  1. Chống lại.

Câu ví dụ với be against

  • Black is against white. Màu đen tương phản với màu trắng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

be against nghĩa là gì?

be against (cụm từ) nghĩa là chống lại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.