TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

be ahead

giọng máy của trình duyệt

be ahead nghĩa là ở thế lợi.

Nghĩa của be ahead

Cụm từ

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) ở thế lợi.

Câu hỏi thường gặp

be ahead nghĩa là gì?

be ahead (cụm từ) nghĩa là ở thế lợi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.