TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

be born before one's time

giọng máy của trình duyệt

be born before one's time nghĩa là đẻ non, đi trước thời đại.

Nghĩa của be born before one's time

Cụm từ

  1. Đẻ non (trẻ).
  2. Đi trước thời đại.

Câu hỏi thường gặp

be born before one's time nghĩa là gì?

be born before one's time (cụm từ) nghĩa là đẻ non, đi trước thời đại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.