TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

be second to none

giọng máy của trình duyệt

be second to none nghĩa là không thua kém ai.

Nghĩa của be second to none

Cụm từ

  1. Không thua kém ai.

Câu ví dụ với be second to none

  • He is second to none in his command of French. Ông ta nói tiếng Pháp không thua một ai.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

be second to none nghĩa là gì?

be second to none (cụm từ) nghĩa là không thua kém ai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.