TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

beach-ball

giọng máy của trình duyệt

beach-ball nghĩa là quả bóng nhẹ.

Nghĩa của beach-ball

Danh từ

  1. Quả bóng nhẹ, được thổi căng để làm trò chơi trên biển.

Dạng từ của beach-ball

Số nhiềubeach balls

Câu hỏi thường gặp

beach-ball nghĩa là gì?

beach-ball (danh từ) nghĩa là quả bóng nhẹ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.