beady
UK/ˈbiː.di/
US/ˈbi.di/
giọng máy của trình duyệt
beady nghĩa là nhỏ như hạt, tròn nhỏ và sáng, lấm tấm những giọt, phủ đầy giọt.
Nghĩa của beady
Tính từ
- Nhỏ như hạt, tròn nhỏ và sáng.
- beady eyesmắt tròn và sáng
- Lấm tấm những giọt (mồ hôi), phủ đầy giọt.
Dạng từ của beady
| So sánh hơn | beadier |
| So sánh nhất | beadiest |
Câu hỏi thường gặp
beady nghĩa là gì?
beady (tính từ) nghĩa là nhỏ như hạt, tròn nhỏ và sáng, lấm tấm những giọt, phủ đầy giọt.
beady phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của beady: giọng Anh (UK) /ˈbiː.di/, giọng Mỹ (US) /ˈbi.di/.