TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

beautifully

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbjuː.tɪ.fə.li/ US/ˈbju.tɪ.fə.li/ giọng máy của trình duyệt

beautifully nghĩa là tốt đẹp, đáng hài lòng.

Nghĩa của beautifully

Phó từ

  1. Tốt đẹp, đáng hài lòng.

Dạng từ của beautifully

So sánh hơnmore beautifully
So sánh nhấtmost beautifully

Câu ví dụ với beautifully

  • How beautifully she sings! Nó hát hay quá.
  • She draws beautifully. Cô ấy vẽ đẹp.
  • Of the three girls, Emi was the one who danced most beautifully. Trong ba cô, Emi là người nhảy đẹp nhất.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

beautifully nghĩa là gì?

beautifully (phó từ) nghĩa là tốt đẹp, đáng hài lòng.

beautifully phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của beautifully: giọng Anh (UK) /ˈbjuː.tɪ.fə.li/, giọng Mỹ (US) /ˈbju.tɪ.fə.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.