TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

beauty pageant

giọng máy của trình duyệt

beauty pageant nghĩa là cuộc thi sắc đẹp.

Nghĩa của beauty pageant

Danh từ

  1. Cuộc thi sắc đẹp.

Dạng từ của beauty pageant

Số nhiềubeauty pageants

Câu hỏi thường gặp

beauty pageant nghĩa là gì?

beauty pageant (danh từ) nghĩa là cuộc thi sắc đẹp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.