beauty
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbjuːti/
US/ˈbjuti/
giọng máy của trình duyệt
beauty nghĩa là vẻ đẹp, sắc đẹp, cái đẹp, cái hay.
Nghĩa của beauty
Danh từ
- Vẻ đẹp, sắc đẹp, nhan sắc.
- Cái đẹp, cái hay.
- the beauty of the storycái hay của câu chuyện
- Người đẹp, vật đẹp.
- look at this rose, isn't it a beauty!nhìn bông hoa hồng này mà xem, thật là đẹp!
Dạng từ của beauty
| Số nhiều | beauties |
| So sánh hơn | more beauty |
| So sánh nhất | most beauty |
| Ngôi thứ ba số ít | beauties |
| Hiện tại phân từ (-ing) | beautying |
| Quá khứ phân từ | beautied |
| Quá khứ | beautied |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với beauty
Đồng nghĩa
beautgorgeousnessinspirationlovelinesslookergood-lookerattractivenesscomelinessprettinesspulchritudegemjewelbelle
Trái nghĩa
Họ từ của beauty
Cụm từ, thành ngữ với beauty
- beauty is but skin deep — Nhan sắc chỉ là bề ngoài.
- beauty is only skin deep — Cái nết đánh chết cái đẹp.
- beauty pageant — Cuộc thi sắc đẹp.
- beauty parlor — Thẩm mỹ viện, tiệm làm đẹp, mỹ viện.
- beauty queen — Hoa hậu.
Câu ví dụ với beauty
- The Queen is famous for her beauty. Nữ hoàng nổi tiếng với vẻ đẹp của bà.
- This beauty can't be described in words. Vẻ đẹp này không thể diễn tả bằng lời.
- She prides herself on her beauty. Cô ấy tự hào về vẻ đẹp của bản thân.
- Beauty is a gift from nature. Vẻ đẹp là quà tặng từ thiên nhiên.
- Her beauty drew his attention. Vẻ đẹp của cô ấy đã thu hút sự chú ý của anh ấy.
- Beauty lies in the eyes of the one who sees. Vẻ đẹp chỉ tồn tại trong mắt của những người hiểu được nó.
- She is not at all a beauty, but she has an indescribable charm. Cô ấy hoàn toàn không phải là một người phụ nữ xinh đẹp, nhưng cô ấy lại có một cái duyên không thể tả.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
beauty nghĩa là gì?
beauty (danh từ) nghĩa là vẻ đẹp, sắc đẹp, cái đẹp, cái hay.
beauty phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của beauty: giọng Anh (UK) /ˈbjuːti/, giọng Mỹ (US) /ˈbjuti/.