TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

beauty queen

giọng máy của trình duyệt

beauty queen nghĩa là hoa hậu.

Nghĩa của beauty queen

Danh từ

  1. thành ngữ Hoa hậu.

Dạng từ của beauty queen

Số nhiềubeauty queens

Câu hỏi thường gặp

beauty queen nghĩa là gì?

beauty queen (danh từ) nghĩa là hoa hậu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.