TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

beaux

UK/bəʊ/ US/bəʊ/ giọng máy của trình duyệt

beaux nghĩa là người hay tán gái, anh chàng nịnh đầm.

Nghĩa của beaux

Danh từ

  1. Người đàn ông ăn diện.
  2. Người hay tán gái; anh chàng nịnh đầm.
  3. Người theo đuổi (một người con gái).

Câu hỏi thường gặp

beaux nghĩa là gì?

beaux (danh từ) nghĩa là người hay tán gái, anh chàng nịnh đầm.

beaux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của beaux: giọng Anh (UK) /bəʊ/, giọng Mỹ (US) /bəʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.