TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

becoming

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/bɪˈkʌm.ɪŋ/ US/bɪˈkʌm.ɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

becoming nghĩa là vừa, hợp.

Nghĩa của becoming

Tính từ

  1. Vừa, hợp, thích hợp, xứng.
    • cursing is not becoming to a ladycái lối chửi rủa là không thích hợp (không xứng) với một người đàn bà tử tế
    • a very becoming hatmột cái mũ đội rất vừa

Dạng từ của becoming

Số nhiềubecomings
So sánh hơnmore becoming
So sánh nhấtmost becoming

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với becoming

Trái nghĩa

Câu ví dụ với becoming

  • My grandmother was gradually becoming forgetful and frail. Bà tôi dần dần trở nên hay quên và yếu hơn.
  • He was becoming forgetful, which bothered him a lot. Anh ấy đã rất phiền muộn vì anh ấy đang trở nên hay quên.
  • People are becoming increasingly inhumane. Con người đang ngày càng trở nên vô nhân đạo.
  • We're becoming too conceited. Chúng ta đang trở nên quá tự phụ.
  • I started to learn English with the aim of becoming a teacher. Tôi đã bắt đầu học tiếng Anh để trở thành một giáo viên.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

becoming nghĩa là gì?

becoming (tính từ) nghĩa là vừa, hợp.

becoming phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của becoming: giọng Anh (UK) /bɪˈkʌm.ɪŋ/, giọng Mỹ (US) /bɪˈkʌm.ɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.