TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

becquerel

US/bɛ.ˈkrɛɫ/ giọng máy của trình duyệt

becquerel nghĩa là becơren.

Nghĩa của becquerel

Danh từ

  1. Becơren: đơn vị đo phóng xạ trong hệ thống đo lường quốc tế.

Dạng từ của becquerel

Số nhiềubecquerels

Câu hỏi thường gặp

becquerel nghĩa là gì?

becquerel (danh từ) nghĩa là becơren.

becquerel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của becquerel: giọng Mỹ (US) /bɛ.ˈkrɛɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.