TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bed

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/bɛd/ US/bɛd/ giọng máy của trình duyệt

bed nghĩa là cái giường, nền, xây vào, đặt vào.

Nghĩa của bed

Danh từ

  1. Cái giường: cái đồ gỗ cho ngủ.
    • single bedgiường một (người)
    • double bedgiường đôi
  2. Nền.
    • the machine rests on a bed of concretecái máy được đặt trên một nền bê tông
  3. Lòng (sông...).
  4. Lớp.
    • bed of claymột lớp đất sét
  5. Thơ ca Nấm mồ.
    • the bed of honournấm mồ liệt sĩ
  6. Pháp lý Hôn nhân; vợ chồng.
    • child of the second bedđứa con của người vợ (chồng) sau

Ngoại động từ

  1. Xây vào, đặt vào, gắn vào, vùi vào, chôn vào.
    • bricks are bedded in mortargạch xây lẫn vào trong vữa
    • the bullet bedded itself in the wallviên đạn gắn ngập vào trong tường
  2. Thường + out Trồng (cây con, cây ươm).
    • to bed out some young cabbage plantstrồng mấy cây cải con
  3. Thường + down Rải ổ cho ngựa nằm.
  4. Thơ ca; từ cổ, nghĩa cổ Đặt vào giường, cho đi ngủ.

Nội động từ

  1. Địa lý, địa chất Thành tầng, thành lớp.
  2. Chìm ngập, bị sa lầy.
  3. Từ cổ, nghĩa cổ Đi ngủ

Dạng từ của bed

Số nhiềubeds
Ngôi thứ ba số ítbeds
Hiện tại phân từ (-ing)bedding
Quá khứ phân từbedded
Quá khứbedded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bed

Đồng nghĩa

Họ từ của bed

Cụm từ, thành ngữ với bed

  • as you make your bed so you must lie upon it — (tục ngữ) Mình làm mình chịu.
  • bed and board — Sự tiếp đãi; Quan hệ vợ chồng.
  • a bed of roses (down, flowers) — Luống hoa hồng; Đời sống sung túc dễ dàng.
  • bed of sickness — Tình trạng bệnh hoạn tàn tật.
  • bed of thorns — Luống gai; Hoàn cảnh khó khăn; bước đường đầy chông gai.
  • to die in one's bed — Chết bệnh, chết già.
  • to get out of bed on the wrong side — Càu nhàu, bực dọc, cáu kỉnh, không vui.
  • go to bed! — (từ lóng) Thôi đừng nói nữa! Im cái mồm đi! Thôi đi!.
  • to go to bed in one's boots — Đuộc sùy 5, say không biết trời đất gì cả.
  • to go to bed with the lamb and rise with the lark — Đi ngủ sớm, trở dậy sớm; đi ngủ từ lúc gà lên chuồng; trở dậy từ lúc gà gáy.
  • to keep (take to) one's bed — Bị ốm nằm liệt giường.
  • bed and breakfast — Một dạng nhà khách chỉ phục vụ bữa sáng.

Câu ví dụ với bed

  • Don't drink beer before going to bed. Đừng uống bia trước khi đi ngủ.
  • My father is still ill in bed. Cha của tôi vẫn đang bị bệnh ở trên giường.
  • Don't drink beer before going to bed! Đừng uống bia trước khi đi ngủ.
  • Tom didn't want to go to bed. Tom không muốn đi ngủ.
  • I should have gone to bed early. Lẽ ra tôi nên đi ngủ sớm.
  • I'm exhausted, my bed is calling me! Tôi kiệt sức rồi, giường đang gọi tôi kìa!
  • I stayed in bed all day yesterday. Hôm qua tôi nằm trên giường cả ngày.
  • I have to go to bed. tôi phải đi ngủ

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

bed nghĩa là gì?

bed (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cái giường, nền, xây vào, đặt vào.

bed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bed: giọng Anh (UK) /bɛd/, giọng Mỹ (US) /bɛd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.