TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bedew

US/bɪ.ˈduː/ giọng máy của trình duyệt

bedew nghĩa là làm ướt đẫm.

Nghĩa của bedew

Ngoại động từ

  1. Làm ướt đẫm.

Dạng từ của bedew

Ngôi thứ ba số ítbedews
Hiện tại phân từ (-ing)bedewing
Quá khứ phân từbedewed
Quá khứbedewed

Câu hỏi thường gặp

bedew nghĩa là gì?

bedew (ngoại động từ) nghĩa là làm ướt đẫm.

bedew phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bedew: giọng Mỹ (US) /bɪ.ˈduː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.