TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bedfellow

US/ˈbɛdˌfɛloʊ/ giọng máy của trình duyệt

bedfellow nghĩa là bạn cùng giường, người cùng phe.

Nghĩa của bedfellow

Danh từ

  1. Bạn cùng giường; người cùng phe.

Dạng từ của bedfellow

Số nhiềubedfellows

Câu hỏi thường gặp

bedfellow nghĩa là gì?

bedfellow (danh từ) nghĩa là bạn cùng giường, người cùng phe.

bedfellow phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bedfellow: giọng Mỹ (US) /ˈbɛdˌfɛloʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.