TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bedim

UK/bɪˈdɪm/ US/bɪˈdɪm/ giọng máy của trình duyệt

bedim nghĩa là làm cho loà, làm cho mờ.

Nghĩa của bedim

Ngoại động từ

  1. Làm cho loà, làm cho mờ (mất trí thông minh).
    • eyes bedimmed with tearsmắt mờ lệ

Dạng từ của bedim

Ngôi thứ ba số ítbedims
Hiện tại phân từ (-ing)bedimming
Quá khứ phân từbedimmed
Quá khứbedimmed

Câu hỏi thường gặp

bedim nghĩa là gì?

bedim (ngoại động từ) nghĩa là làm cho loà, làm cho mờ.

bedim phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bedim: giọng Anh (UK) /bɪˈdɪm/, giọng Mỹ (US) /bɪˈdɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.