TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bedrail

giọng máy của trình duyệt

bedrail nghĩa là thành giường.

Nghĩa của bedrail

Danh từ

  1. Thành giường.

Dạng từ của bedrail

Số nhiềubedrails

Câu hỏi thường gặp

bedrail nghĩa là gì?

bedrail (danh từ) nghĩa là thành giường.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.