bedrail
giọng máy của trình duyệt
bedrail nghĩa là thành giường.
Nghĩa của bedrail
Danh từ
- Thành giường.
Dạng từ của bedrail
| Số nhiều | bedrails |
Câu hỏi thường gặp
bedrail nghĩa là gì?
bedrail (danh từ) nghĩa là thành giường.
bedrail nghĩa là thành giường.
| Số nhiều | bedrails |
bedrail (danh từ) nghĩa là thành giường.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.