TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bedroll

US/ˈbɛd.ˌroʊl/ giọng máy của trình duyệt

bedroll nghĩa là giường xếp.

Nghĩa của bedroll

Danh từ

  1. Giường xếp.

Dạng từ của bedroll

Số nhiềubedrolls

Câu hỏi thường gặp

bedroll nghĩa là gì?

bedroll (danh từ) nghĩa là giường xếp.

bedroll phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bedroll: giọng Mỹ (US) /ˈbɛd.ˌroʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.