bedroll
US/ˈbɛd.ˌroʊl/
giọng máy của trình duyệt
bedroll nghĩa là giường xếp.
Nghĩa của bedroll
Danh từ
- Giường xếp.
Dạng từ của bedroll
| Số nhiều | bedrolls |
Câu hỏi thường gặp
bedroll nghĩa là gì?
bedroll (danh từ) nghĩa là giường xếp.
bedroll phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bedroll: giọng Mỹ (US) /ˈbɛd.ˌroʊl/.