bedsheet
UK/ˈbɛdʃiːt/
giọng máy của trình duyệt
bedsheet nghĩa là vải trải giường.
Nghĩa của bedsheet
Danh từ
- Vải trải giường.
Dạng từ của bedsheet
| Số nhiều | bedsheets |
Câu hỏi thường gặp
bedsheet nghĩa là gì?
bedsheet (danh từ) nghĩa là vải trải giường.
bedsheet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bedsheet: giọng Anh (UK) /ˈbɛdʃiːt/.