TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bedsheet

UK/ˈbɛdʃiːt/ giọng máy của trình duyệt

bedsheet nghĩa là vải trải giường.

Nghĩa của bedsheet

Danh từ

  1. Vải trải giường.

Dạng từ của bedsheet

Số nhiềubedsheets

Câu hỏi thường gặp

bedsheet nghĩa là gì?

bedsheet (danh từ) nghĩa là vải trải giường.

bedsheet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bedsheet: giọng Anh (UK) /ˈbɛdʃiːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.