bedside
UK/ˈbɛdˌsaɪd/
US/ˈbɛdˌsaɪd/
giọng máy của trình duyệt
bedside nghĩa là cạnh giường.
Nghĩa của bedside
Danh từ
- Cạnh giường.
Dạng từ của bedside
| Số nhiều | bedsides |
Cụm từ, thành ngữ với bedside
- to sit (watch) at (by) someone's bedside — Trông nom chăm sóc ai bên giường bệnh.
- to have a good bedside manner — Ân cần khéo léo đối với người bệnh (y tá, bác sĩ).
Câu hỏi thường gặp
bedside nghĩa là gì?
bedside (danh từ) nghĩa là cạnh giường.
bedside phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bedside: giọng Anh (UK) /ˈbɛdˌsaɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈbɛdˌsaɪd/.