TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bedside

UK/ˈbɛdˌsaɪd/ US/ˈbɛdˌsaɪd/ giọng máy của trình duyệt

bedside nghĩa là cạnh giường.

Nghĩa của bedside

Danh từ

  1. Cạnh giường.

Dạng từ của bedside

Số nhiềubedsides

Cụm từ, thành ngữ với bedside

  • to sit (watch) at (by) someone's bedside — Trông nom chăm sóc ai bên giường bệnh.
  • to have a good bedside manner — Ân cần khéo léo đối với người bệnh (y tá, bác sĩ).

Câu hỏi thường gặp

bedside nghĩa là gì?

bedside (danh từ) nghĩa là cạnh giường.

bedside phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bedside: giọng Anh (UK) /ˈbɛdˌsaɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈbɛdˌsaɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.