bedspread
US/ˈbɛd.spɹɛd/
giọng máy của trình duyệt
bedspread nghĩa là khăn trải giường.
Nghĩa của bedspread
Danh từ
- Khăn trải giường.
Dạng từ của bedspread
| Số nhiều | bedspreads |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bedspread
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
bedspread nghĩa là gì?
bedspread (danh từ) nghĩa là khăn trải giường.
bedspread phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bedspread: giọng Mỹ (US) /ˈbɛd.spɹɛd/.