TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

beerhouse

giọng máy của trình duyệt

beerhouse nghĩa là quán bia.

Nghĩa của beerhouse

Danh từ

  1. Quán bia.

Dạng từ của beerhouse

Số nhiềubeerhouses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với beerhouse

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

beerhouse nghĩa là gì?

beerhouse (danh từ) nghĩa là quán bia.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.