TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

beestings

UK/ˈbiː.stɪŋz/ giọng máy của trình duyệt US/ˈbiː.stɪŋz/ giọng người thật

beestings nghĩa là Sữa non của bò mới đẻ.

Nghĩa của beestings

Danh từ

  1. Sữa non của bò mới đẻ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với beestings

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

beestings nghĩa là gì?

beestings (danh từ) nghĩa là Sữa non của bò mới đẻ.

beestings phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của beestings: giọng Anh (UK) /ˈbiː.stɪŋz/, giọng Mỹ (US) /ˈbiː.stɪŋz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, Wikimedia Commons, CC0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.