TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

beeswax

UK/ˈbiːzwæks/ US/ˈbiːzwæks/ giọng máy của trình duyệt

beeswax nghĩa là đánh sáp, sáp ong.

Nghĩa của beeswax

Danh từ

  1. Sáp ong ((cũng) wax).

Ngoại động từ

  1. Đánh sáp (sàn nhà...).

Dạng từ của beeswax

Số nhiềubeeswaxes
Ngôi thứ ba số ítbeeswaxes
Hiện tại phân từ (-ing)beeswaxing
Quá khứ phân từbeeswaxed
Quá khứbeeswaxed

Câu hỏi thường gặp

beeswax nghĩa là gì?

beeswax (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là đánh sáp, sáp ong.

beeswax phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của beeswax: giọng Anh (UK) /ˈbiːzwæks/, giọng Mỹ (US) /ˈbiːzwæks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.