TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

colostrum

UK/kəˈlɒstɹəm/ US/kəˈlɑstɹəm/ giọng máy của trình duyệt

colostrum nghĩa là sữa non.

Nghĩa của colostrum

Danh từ

  1. Sữa non.

Dạng từ của colostrum

Số nhiềucolostra

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với colostrum

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

colostrum nghĩa là gì?

colostrum (danh từ) nghĩa là sữa non.

colostrum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colostrum: giọng Anh (UK) /kəˈlɒstɹəm/, giọng Mỹ (US) /kəˈlɑstɹəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.