colostrum
UK/kəˈlɒstɹəm/
US/kəˈlɑstɹəm/
giọng máy của trình duyệt
colostrum nghĩa là sữa non.
Nghĩa của colostrum
Danh từ
- Sữa non.
Dạng từ của colostrum
| Số nhiều | colostra |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với colostrum
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
colostrum nghĩa là gì?
colostrum (danh từ) nghĩa là sữa non.
colostrum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của colostrum: giọng Anh (UK) /kəˈlɒstɹəm/, giọng Mỹ (US) /kəˈlɑstɹəm/.