TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

beeswing

UK/ˈbiːzwɪŋ/ US/ˈbiːzwɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

beeswing nghĩa là rượu lâu năm.

Nghĩa của beeswing

Danh từ

  1. Cặn rượu để lâu năm.
  2. Rượu lâu năm.

Dạng từ của beeswing

Số nhiềubeeswings

Câu hỏi thường gặp

beeswing nghĩa là gì?

beeswing (danh từ) nghĩa là rượu lâu năm.

beeswing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của beeswing: giọng Anh (UK) /ˈbiːzwɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈbiːzwɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.