beetling
US/ˈbi.tᵊ.liɳ/
giọng máy của trình duyệt
beetling nghĩa là cheo leo, nhô ra.
Nghĩa của beetling
Tính từ
- Cheo leo, nhô ra.
- beetling cliffsvách đá cheo leo
Dạng từ của beetling
| Số nhiều | beetlings |
Câu hỏi thường gặp
beetling nghĩa là gì?
beetling (tính từ) nghĩa là cheo leo, nhô ra.
beetling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của beetling: giọng Mỹ (US) /ˈbi.tᵊ.liɳ/.