TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

beetling

US/ˈbi.tᵊ.liɳ/ giọng máy của trình duyệt

beetling nghĩa là cheo leo, nhô ra.

Nghĩa của beetling

Tính từ

  1. Cheo leo, nhô ra.
    • beetling cliffsvách đá cheo leo

Dạng từ của beetling

Số nhiềubeetlings

Câu hỏi thường gặp

beetling nghĩa là gì?

beetling (tính từ) nghĩa là cheo leo, nhô ra.

beetling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của beetling: giọng Mỹ (US) /ˈbi.tᵊ.liɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.