began
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/bɪˈɡæn/
US/bɪˈɡæn/
giọng máy của trình duyệt
began nghĩa là bắt đầu, mở đầu, bắt đầu nói.
Nghĩa của began
Động từ
- Bắt đầu, mở đầu, khởi đầu.
- when did life begin on this earth?sự sống bắt đầu trên trái đất này lúc nào?
- Bắt đầu nói.
Cụm từ, thành ngữ với began
- to begin at — Bắt đầu từ.
- to begon upon — Bắt đầu làm (việc gì).
- to begin with — Trước hết là, đầu tiên là.
- well begun is half done — Bắt đầu tốt là làm xong được một nửa công việc.
Câu ví dụ với began
- The meeting began at five in the afternoon. Cuộc họp đã bắt đầu lúc 5 giờ chiều.
- She turned and began to cry. Cô ấy ngoảnh mặt đi và bắt đầu khóc.
- The police began to go into the murder case. Cảnh sát bắt đầu điều tra vụ án giết người.
- Britain began to industrialize in the late eighteenth century. Nước Anh đã bắt đầu công nghiệp hóa vào cuối thế kỷ XVIII.
- It began to rain heavily. Trời bắt đầu mưa to.
- I began to lose control. Tôi bắt đầu mất kiểm soát.
- We began to sail in the direction of the port. Chúng tôi bắt đầu lái thuyền về hướng cảng.
- As soon as I got home, it began to rain. Tôi vừa về đến nhà thì trời đổ mưa.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
began nghĩa là gì?
began (động từ) nghĩa là bắt đầu, mở đầu, bắt đầu nói.
began phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của began: giọng Anh (UK) /bɪˈɡæn/, giọng Mỹ (US) /bɪˈɡæn/.