TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

begetter

giọng máy của trình duyệt

begetter nghĩa là người gây ra, người sinh ra, điều gây ra, điều sinh ra.

Nghĩa của begetter

Danh từ

  1. Người gây ra, người sinh ra.
  2. Điều gây ra, điều sinh ra.

Dạng từ của begetter

Số nhiềubegetters

Câu hỏi thường gặp

begetter nghĩa là gì?

begetter (danh từ) nghĩa là người gây ra, người sinh ra, điều gây ra, điều sinh ra.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.