TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

beggar

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɛɡə/ US/ˈbɛɡɚ/ giọng máy của trình duyệt

beggar nghĩa là người ăn mày, người ăn xin, gã, thằng.

Nghĩa của beggar

Danh từ

  1. Người ăn mày, người ăn xin.
  2. Thông tục Gã, thằng, thằng cha.
    • you little beggar!a, thằng ranh con

Ngoại động từ

  1. Làm nghèo đi, làm khánh kiệt.
  2. Nghĩa bóng Vượt xa; làm cho thành bất lực.

Dạng từ của beggar

Số nhiềubeggars
Ngôi thứ ba số ítbeggars
Hiện tại phân từ (-ing)beggaring
Quá khứ phân từbeggared
Quá khứbeggared

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với beggar

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của beggar

Cụm từ, thành ngữ với beggar

  • beggars must (should) be no choosers — Ăn mày còn đòi xôi gấc.

Câu hỏi thường gặp

beggar nghĩa là gì?

beggar (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là người ăn mày, người ăn xin, gã, thằng.

beggar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của beggar: giọng Anh (UK) /ˈbɛɡə/, giọng Mỹ (US) /ˈbɛɡɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.