TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

begotten

UK/bɪˈɡɒt.ən/ giọng máy của trình duyệt

begotten nghĩa là sinh ra, gây ra.

Nghĩa của begotten

Ngoại động từ

  1. Sinh ra, gây ra.
    • imperialism begets warschủ nghĩa đế quốc sinh ra chiến tranh

Câu hỏi thường gặp

begotten nghĩa là gì?

begotten (ngoại động từ) nghĩa là sinh ra, gây ra.

begotten phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của begotten: giọng Anh (UK) /bɪˈɡɒt.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.