TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

behaviourism

giọng máy của trình duyệt

behaviourism nghĩa là chủ nghĩa hành vi.

Nghĩa của behaviourism

Danh từ

  1. Triết học Chủ nghĩa hành vi.

Dạng từ của behaviourism

Số nhiềubehaviourisms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với behaviourism

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

behaviourism nghĩa là gì?

behaviourism (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa hành vi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.