behaviorism
UK/bɪˈheɪvjəɹˌɪzm/
US/bɪˈheɪvjəɹˌɪzm/
giọng máy của trình duyệt
behaviorism nghĩa là chủ nghĩa hành vi.
Nghĩa của behaviorism
Danh từ
- Mỹ Chủ nghĩa hành vi.
Dạng từ của behaviorism
| Số nhiều | behaviorisms |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với behaviorism
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
behaviorism nghĩa là gì?
behaviorism (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa hành vi.
behaviorism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của behaviorism: giọng Anh (UK) /bɪˈheɪvjəɹˌɪzm/, giọng Mỹ (US) /bɪˈheɪvjəɹˌɪzm/.