TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

behaviorism

UK/bɪˈheɪvjəɹˌɪzm/ US/bɪˈheɪvjəɹˌɪzm/ giọng máy của trình duyệt

behaviorism nghĩa là chủ nghĩa hành vi.

Nghĩa của behaviorism

Danh từ

  1. Mỹ Chủ nghĩa hành vi.

Dạng từ của behaviorism

Số nhiềubehaviorisms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với behaviorism

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

behaviorism nghĩa là gì?

behaviorism (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa hành vi.

behaviorism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của behaviorism: giọng Anh (UK) /bɪˈheɪvjəɹˌɪzm/, giọng Mỹ (US) /bɪˈheɪvjəɹˌɪzm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.