TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

beheld

UK/bɪˈhɛld/ US/bɪˈhɛld/ giọng máy của trình duyệt

beheld nghĩa là nhìn ngắm, thấy, trông thấy, chú ý.

Nghĩa của beheld

Ngoại động từ

  1. Nhìn ngắm.
  2. Thấy, trông thấy.

Thán từ

  1. Chú ý!, để ý!

Câu hỏi thường gặp

beheld nghĩa là gì?

beheld (ngoại động từ, thán từ) nghĩa là nhìn ngắm, thấy, trông thấy, chú ý.

beheld phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của beheld: giọng Anh (UK) /bɪˈhɛld/, giọng Mỹ (US) /bɪˈhɛld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.