TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

behemoth

UK/bəˈhi(ː).məθ/ US/bəˈhi(ː).məθ/ giọng máy của trình duyệt

behemoth nghĩa là con vật kếch xù.

Nghĩa của behemoth

Danh từ

  1. Con vật kếch xù.

Dạng từ của behemoth

Số nhiềubehemoths

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với behemoth

Đồng nghĩa

Họ từ của behemoth

Câu hỏi thường gặp

behemoth nghĩa là gì?

behemoth (danh từ) nghĩa là con vật kếch xù.

behemoth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của behemoth: giọng Anh (UK) /bəˈhi(ː).məθ/, giọng Mỹ (US) /bəˈhi(ː).məθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.