TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

behest

UK/bɪˈhɛst/ US/bɪˈhɛst/ giọng máy của trình duyệt

behest nghĩa là chỉ thị.

Nghĩa của behest

Danh từ

  1. Thơ ca Chỉ thị, mệnh lệnh ((từ cổ, nghĩa cổ) (cũng) hest).

Dạng từ của behest

Số nhiềubehests
Ngôi thứ ba số ítbehests
Hiện tại phân từ (-ing)behesting
Quá khứ phân từbehested
Quá khứbehested

Câu hỏi thường gặp

behest nghĩa là gì?

behest (danh từ) nghĩa là chỉ thị.

behest phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của behest: giọng Anh (UK) /bɪˈhɛst/, giọng Mỹ (US) /bɪˈhɛst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.