TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

behind

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/bɪˈhaɪnd/ US/ˈbiˌhaɪnd/ giọng máy của trình duyệt

behind nghĩa là sau, ở đằng sau, chậm, trễ.

Nghĩa của behind

Phó từ

  1. Sau, ở đằng sau.
    • to stay behindở lại đằng sau
    • to fall behindrớt lại đằng sau
    • to look behindnhìn lại đằng sau
  2. Chậm, trễ.
    • to be behind with (in) one's workchậm trễ trong công việc
    • to be behind with (in) one's paymentsthanh toán chậm

Giới từ

  1. Sau, ở đằng sau.
    • behind the doorđằng sau cửa
    • to do something behind someone's backlàm cái gì sau lưng ai
    • behind the scenes(nghĩa bóng) ở hậu trường, kín, bí mật
    • behind timechậm giờ, muộn, trễ
  2. Kém.
    • he is behind other boys of his classnó kém những trẻ khác cùng lớp

Danh từ

  1. Thông tục Mông đít.

Dạng từ của behind

So sánh hơnmore behind
So sánh nhấtmost behind
Số nhiềubehinds

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với behind

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của behind

Cụm từ, thành ngữ với behind

  • behind the times — Cũ rích, cổ lỗ.
  • to go behind someone's words — Tìm hiểu động cơ của ai, tìm hiểu ẩn ý của ai.
  • behind one's back — Làm việc cật lực, làm việc đến sụm cả lưng.
  • behind the curtain — Ở hậu trường, không công khai.

Câu ví dụ với behind

  • I heard my name called from behind. tôi nghe thấy tên tôi được gọi ở phía sau.
  • Solve the mystery lurking behind the murder! Hãy làm sáng tỏ bí ẩn sau vụ án giết người!
  • I made Tom leave his suitcase behind. Tôi đã khiến cho Tom bỏ vali của nó lại.
  • Tom kicked the door closed behind him. Tom đá cái cửa đang đóng ở phía sau
  • I wonder what lies behind that smile. Tôi tự hỏi điều giả dối nào nằm sau nụ cười ấy.
  • Chris risks falling behind in the science class. Dường như Chris đang không theo kịp giờ Khoa học.
  • Tom usually stands behind the counter. Tom thường đứng sau quầy.
  • It's probably best you stay behind. Có lẽ tốt nhất là bạn nên ở lại.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

behind nghĩa là gì?

behind (phó từ, giới từ, danh từ) nghĩa là sau, ở đằng sau, chậm, trễ.

behind phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của behind: giọng Anh (UK) /bɪˈhaɪnd/, giọng Mỹ (US) /ˈbiˌhaɪnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.