behind
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/bɪˈhaɪnd/
US/ˈbiˌhaɪnd/
giọng máy của trình duyệt
behind nghĩa là sau, ở đằng sau, chậm, trễ.
Nghĩa của behind
Phó từ
- Sau, ở đằng sau.
- to stay behindở lại đằng sau
- to fall behindrớt lại đằng sau
- to look behindnhìn lại đằng sau
- Chậm, trễ.
- to be behind with (in) one's workchậm trễ trong công việc
- to be behind with (in) one's paymentsthanh toán chậm
Giới từ
- Sau, ở đằng sau.
- behind the doorđằng sau cửa
- to do something behind someone's backlàm cái gì sau lưng ai
- behind the scenes(nghĩa bóng) ở hậu trường, kín, bí mật
- behind timechậm giờ, muộn, trễ
- Kém.
- he is behind other boys of his classnó kém những trẻ khác cùng lớp
Danh từ
- Thông tục Mông đít.
Dạng từ của behind
| So sánh hơn | more behind |
| So sánh nhất | most behind |
| Số nhiều | behinds |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với behind
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của behind
Cụm từ, thành ngữ với behind
- behind the times — Cũ rích, cổ lỗ.
- to go behind someone's words — Tìm hiểu động cơ của ai, tìm hiểu ẩn ý của ai.
- behind one's back — Làm việc cật lực, làm việc đến sụm cả lưng.
- behind the curtain — Ở hậu trường, không công khai.
Câu ví dụ với behind
- I heard my name called from behind. tôi nghe thấy tên tôi được gọi ở phía sau.
- Solve the mystery lurking behind the murder! Hãy làm sáng tỏ bí ẩn sau vụ án giết người!
- I made Tom leave his suitcase behind. Tôi đã khiến cho Tom bỏ vali của nó lại.
- Tom kicked the door closed behind him. Tom đá cái cửa đang đóng ở phía sau
- I wonder what lies behind that smile. Tôi tự hỏi điều giả dối nào nằm sau nụ cười ấy.
- Chris risks falling behind in the science class. Dường như Chris đang không theo kịp giờ Khoa học.
- Tom usually stands behind the counter. Tom thường đứng sau quầy.
- It's probably best you stay behind. Có lẽ tốt nhất là bạn nên ở lại.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
behind nghĩa là gì?
behind (phó từ, giới từ, danh từ) nghĩa là sau, ở đằng sau, chậm, trễ.
behind phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của behind: giọng Anh (UK) /bɪˈhaɪnd/, giọng Mỹ (US) /ˈbiˌhaɪnd/.