TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Beirut

UK/beɪˈɹuːt/ US/beɪˈɹuːt/ giọng máy của trình duyệt

Beirut nghĩa là bây-rút.

Nghĩa của Beirut

Danh từ riêng

  1. Bây-rút.

Câu hỏi thường gặp

Beirut nghĩa là gì?

Beirut (danh từ riêng) nghĩa là bây-rút.

Beirut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Beirut: giọng Anh (UK) /beɪˈɹuːt/, giọng Mỹ (US) /beɪˈɹuːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.