TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

benedick

giọng máy của trình duyệt

benedick nghĩa là người mới cưới vợ.

Nghĩa của benedick

Danh từ

  1. Người mới cưới vợ.

Dạng từ của benedick

Số nhiềubenedicks

Câu hỏi thường gặp

benedick nghĩa là gì?

benedick (danh từ) nghĩa là người mới cưới vợ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.