TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Benedict

UK/ˈbɛnədɪkt/ US/ˈbɛnədɪkt/ giọng máy của trình duyệt

Benedict nghĩa là biển đức, bênêđictô.

Nghĩa của Benedict

Danh từ riêng

  1. Biển Đức, Bênêđictô.

Câu hỏi thường gặp

Benedict nghĩa là gì?

Benedict (danh từ riêng) nghĩa là biển đức, bênêđictô.

Benedict phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Benedict: giọng Anh (UK) /ˈbɛnədɪkt/, giọng Mỹ (US) /ˈbɛnədɪkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.