TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

benedictine

US/ˌbɛ.nə.ˈdɪk.tən/ giọng máy của trình duyệt

benedictine nghĩa là rượu ngọt bênêđictin.

Nghĩa của benedictine

Danh từ

  1. Thầy tu theo dòng thánh Bê-nê-đích.
  2. Rượu ngọt bênêđictin.

Dạng từ của benedictine

Số nhiềuBenedictines

Câu hỏi thường gặp

benedictine nghĩa là gì?

benedictine (danh từ) nghĩa là rượu ngọt bênêđictin.

benedictine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của benedictine: giọng Mỹ (US) /ˌbɛ.nə.ˈdɪk.tən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.