TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

benjamin's mess

giọng máy của trình duyệt

benjamin's mess nghĩa là phần chia hậu hĩ.

Nghĩa của benjamin's mess

Cụm từ

  1. Phần chia hậu hĩ (cho con út).

Câu hỏi thường gặp

benjamin's mess nghĩa là gì?

benjamin's mess (cụm từ) nghĩa là phần chia hậu hĩ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.